florist's willow

florist's willow

A florist's willow branch is used in a decorative flower arrangement.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật): florist's willow một loại liễu (cây thuộc họ Liễu) nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi). Loại cây này đặc điểm nhiều cành nhánh, tạo ra các đuôi mèo (cụm hoa dạng bông) lớn tương đối rộng so với các loài liễu khác. Tên gọi này thường được dùng trong ngành bán hoa để chỉ các cành liễu đuôi mèo được dùng làm đồ trang trí.

dụ sử dụng
  • (Các cành liễu rất phổ biến trong các hoa trang trí mùa xuân.)
  • ( ấy đã mua một liễu để trang trí phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thương mại hoa, thường được nhắc đến như một loại cành cắt cành (cut branch) dùng trong cắm hoa, đặc biệt các cành đuôi mèo mềm mại, màu xám bạc.
  • (Các đuôi mèo của thường được dùng làm nền cho đồ trang trí lễ Phục sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Willow (danh từ): cây liễu nói chung.
    • The willow tree by the river is very old. (Cây liễu bên sông rất già.)
  • Pussy willow (danh từ): một loại liễu khác, thường đuôi mèo nhỏ hơn, cũng được dùng trong trang trí.
    • Pussy willow branches are a sign of spring. (Cành liễu pussy willow dấu hiệu của mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Goat willow (danh từ): tên gọi khác của loài liễu này, thường được dùng trong thực vật học.
    • Goat willow is a common name for Salix caprea. (Goat willow tên gọi phổ biến của loài Salix caprea.)
  • Great sallow (danh từ): một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
    • The great sallow is known for its large catkins. (Great sallow nổi tiếng với các đuôi mèo lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến florist's willow.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến florist's willow.